| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8002
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8003
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8004
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8005
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8006
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8007
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8008
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8009
|
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8010
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8011
|
|
Võ Thành Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8012
|
|
Phan Thành Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8013
|
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8014
|
|
Võ Nam Phong | Nam | 2012 | - | 1473 | - | |||
|
8015
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Dung | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8016
|
|
Võ Nhật Hà Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8017
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8018
|
|
Schluter Thomas Tín | Nam | 2012 | - | 1539 | - | |||
|
8019
|
|
Dương Chấn Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8020
|
|
Lê Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||