DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
801 FIDE 12431508 Cao Kiến Bình Nam 2014 1713 1930 1715
802 FIDE 12418994 Trương Phi Cường Nam 1993 1713 - - i
803 FIDE 12429520 Lê Huỳnh Tuấn Khang Nam 2012 1713 1910 1944
804 FIDE 12436593 Lê Minh Trí Nam 1994 FA 1712 - -
805 FIDE 12447099 Phan Đức Thanh Bình Nam 2012 1712 1728 1583
806 FIDE 12426776 Ngô Thanh Tú Nam 1980 NA 1711 1635 1581
807 FIDE 12416304 Phạm Đăng Minh Nam 2009 1711 1797 1832 i
808 FIDE 12428647 Đỗ Tiến Quang Minh Nam 2012 1711 1850 1899
809 FIDE 12417645 Trần Lê Việt Anh Nam 2009 1711 1649 1691
810 FIDE 12426636 Nguyễn Đoàn Giang Nam 2004 1711 1689 1724 i
811 FIDE 12431060 Lê Minh Hoàng Chính Nam 2013 1711 1824 1834
812 FIDE 12422754 Nguyễn Trung Dũng Nam 2000 SI 1710 1766 1723 i
813 FIDE 12440930 Nguyễn Hoàng Lợi Nam 2003 1710 1613 - i
814 FIDE 12457353 Đặng Gia Vương Nam 2012 1710 - -
815 FIDE 12493236 Nguyễn Đặng Khánh Linh Nữ 2013 1709 1567 - w
816 FIDE 12431800 Nguyễn Minh Đạt Nam 2005 NA 1709 1684 1751
817 FIDE 12419559 Nguyễn Đức Phát Nam 2007 1709 1753 1769 i
818 FIDE 12418579 Bùi Trần Minh Khang Nam 2009 1708 1685 1756 i
819 FIDE 12450626 Phan Hoàng Bách Nam 2014 1708 1848 1845
820 FIDE 12436607 Nguyễn Trung Tiên Nam 1994 NA 1708 - -