| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7941
|
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 2015 | - | 1493 | 1601 | |||
|
7942
|
|
Vũ Mạnh Tới | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7943
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7944
|
|
Trần Xuân Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7945
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
7946
|
|
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1601 | - | |||
|
7947
|
|
Trần Quốc Bảo Nhật | Nam | 2017 | - | - | 1477 | |||
|
7948
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7949
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7950
|
|
Võ Hữu Hùng Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7951
|
|
Nguyễn Phạm Huy Bách | Nam | 2018 | - | 1420 | - | |||
|
7952
|
|
Đoàn Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7953
|
|
Nguyễn Đình Minh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7954
|
|
Phạm Nhật Hoài | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
7955
|
|
Đặng Thái Sơn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7956
|
|
Tạ Thanh Lâm | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7957
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7958
|
|
Phạm Hữu Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7959
|
|
Nguyễn Bảo Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7960
|
|
Phan Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||