| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Văn Ngư Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7902
|
|
Vũ Quang Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7903
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7904
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7905
|
|
Trần Phương Tùng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7906
|
|
Nguyễn Bùi Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7907
|
|
Lê Quang Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7908
|
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 2012 | - | 1577 | 1664 | |||
|
7909
|
|
Võ Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7910
|
|
Nguyễn Nam Phú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7911
|
|
Lê Bảo Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7912
|
|
Phan Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7913
|
|
Đỗ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7914
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7915
|
|
Trần Lê Khải Uy | Nam | 2015 | - | 1442 | 1545 | |||
|
7916
|
|
Lê Tự Trọng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7917
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7918
|
|
Nguyễn Vũ Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7919
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7920
|
|
Phún Nguyên Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||