| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7841
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 13-06-2012 | - | - | - | |||
|
7842
|
|
Ninh Quang Tấn | Nam | 09-07-2010 | - | - | 1494 | |||
|
7843
|
|
Huỳnh Minh Nghĩa | Nam | 20-07-2010 | - | - | - | |||
|
7844
|
|
Lý Hoàng Giang | Nam | 25-09-2012 | - | - | - | |||
|
7845
|
|
Ngô Đình Khôi | Nam | 25-10-2013 | - | - | 1525 | |||
|
7846
|
|
Võ Triệu Minh | Nữ | 27-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
7847
|
|
Phạm Tiến Thành | Nam | 08-02-2011 | - | - | - | |||
|
7848
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 12-12-2015 | - | - | - | |||
|
7849
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 25-08-2011 | - | - | 1736 | |||
|
7850
|
|
Đinh Quang Khánh | Nam | 03-04-2016 | - | - | - | |||
|
7851
|
|
Giản Văn Hòa Thuận | Nam | 13-02-2015 | - | - | - | |||
|
7852
|
|
Phan Thái An | Nam | 07-06-2018 | - | - | - | |||
|
7853
|
|
Lưu Phúc Nguyên | Nam | 23-09-2011 | - | - | - | |||
|
7854
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 18-03-2019 | - | - | - | |||
|
7855
|
|
Đặng Hồ Thanh Lâm | Nam | 21-07-2014 | - | - | - | |||
|
7856
|
|
Lâm Kiết Tường | Nam | 19-03-2015 | - | 1449 | 1428 | |||
|
7857
|
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 26-12-1997 | - | - | - | w | ||
|
7858
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
7859
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 28-06-2010 | - | - | - | |||
|
7860
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 18-08-2011 | - | - | - | |||