| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7822
|
|
Nguyễn Anh Hoàng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
7823
|
|
Phạm Thanh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7824
|
|
Đỗ Thị Tâm | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
7825
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
7826
|
|
Trần Quốc Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7827
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7828
|
|
Lê Thanh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7829
|
|
Đặng Hoàng Minh Phú | Nam | 2015 | - | 1480 | 1513 | |||
|
7830
|
|
Nguyễn Hoài An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7831
|
|
Trương Tường Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7832
|
|
Phan Kiến Trinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7833
|
|
Phan Công Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7834
|
|
Phạm Hà Thùy Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7835
|
|
Trần Ngọc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7836
|
|
Hoàng Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7837
|
|
Lương Thị Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7838
|
|
Đinh Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7839
|
|
Nguyễn Ngọc Nam | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
7840
|
|
Trần Quốc Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||