| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 22-08-1995 | - | - | - | w | ||
|
7822
|
|
Nguyễn Đình Thanh | Nam | 17-07-2004 | - | - | - | |||
|
7823
|
|
Võ Lê Minh Giang | Nam | 30-11-2005 | - | - | - | |||
|
7824
|
|
Lê Vũ Nhật Minh | Nam | 19-06-2013 | - | - | - | |||
|
7825
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 25-10-2013 | - | - | - | |||
|
7826
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 09-10-2014 | - | - | - | |||
|
7827
|
|
Phan Minh Thịnh | Nam | 14-10-2009 | - | - | - | |||
|
7828
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 28-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
7829
|
|
Đặng Hoàng Dương | Nam | 03-01-1982 | - | - | - | |||
|
7830
|
|
Hoàng Thọ Phúc | Nam | 31-01-2017 | - | - | 1416 | |||
|
7831
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 14-08-2013 | - | - | - | |||
|
7832
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 11-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
7833
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 07-03-2014 | - | - | - | |||
|
7834
|
|
Vũ Tiến Quang | Nam | 23-12-2009 | - | - | - | |||
|
7835
|
|
Lê An Phú | Nam | 02-03-2015 | - | 1663 | 1639 | |||
|
7836
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 12-03-2012 | - | - | - | |||
|
7837
|
|
Nguyễn Phú Danh | Nam | 30-03-2013 | - | - | - | |||
|
7838
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 22-12-2009 | - | - | - | |||
|
7839
|
|
Trần Khải Lâm | Nam | 18-05-2015 | - | 1560 | 1640 | |||
|
7840
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 14-12-1989 | - | - | - | |||