| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7801
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 04-01-2013 | - | 1464 | - | |||
|
7802
|
|
Huỳnh Hạo Nhiên | Nam | 12-12-2014 | - | - | - | |||
|
7803
|
|
Lê Thị Thùy Sương | Nữ | 05-09-1994 | NA | - | - | - | w | |
|
7804
|
|
Nguyễn Lương Minh | Nam | 13-08-2013 | - | - | - | |||
|
7805
|
|
Võ Yến Phương | Nữ | 04-06-2010 | - | 1506 | - | w | ||
|
7806
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 14-05-2016 | - | - | - | |||
|
7807
|
|
Nguyễn Thế Quốc Khánh | Nam | 02-09-2010 | - | - | - | |||
|
7808
|
|
Huỳnh Diệp Bảo Trân | Nữ | 21-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
7809
|
|
Nguyễn Văn Hải Phong | Nam | 02-05-2015 | - | - | - | |||
|
7810
|
|
Nguyễn Lê Mạnh Tuấn | Nam | 19-08-2016 | - | - | - | |||
|
7811
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 13-06-2021 | - | - | - | w | ||
|
7812
|
|
Hồ Đức Kiên | Nam | 06-07-2015 | - | - | - | |||
|
7813
|
|
Trần Hùng Anh | Nam | 11-06-2018 | - | - | - | |||
|
7814
|
|
Trần Nguyên Khoa | Nam | 29-01-2019 | - | - | - | |||
|
7815
|
|
Đinh Lê Minh Thy | Nữ | 14-04-2011 | - | - | 1453 | w | ||
|
7816
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 17-08-1997 | - | - | - | w | ||
|
7817
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nam | 15-07-2017 | - | - | - | |||
|
7818
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 19-03-2014 | - | - | - | |||
|
7819
|
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 30-09-2008 | - | - | 1600 | |||
|
7820
|
|
Trương Đức Thiên Phúc | Nam | 24-06-2016 | - | 1450 | - | |||