DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
781 FIDE 12445444 Trần Thiện Huy Nam 2007 1737 1725 1701 i
782 FIDE 12405124 Nguyễn Minh Thông Nam 2003 1737 1779 1696
783 FIDE 561007749 Nguyễn Đăng Khang Nam 2015 1737 - -
784 FIDE 12454060 Phạm Gia Tường Nam 2011 1737 1715 1861
785 FIDE 12427535 Nguyễn Ngọc Hải Nam 1999 1736 1803 1881 i
786 FIDE 12432709 Phạm Trần Hoàng Gia Nam 2009 1736 1908 1889
787 FIDE 12404110 Châu Trần Bội Linh Nữ 1997 1736 1605 1619 wi
788 FIDE 12443301 Lê Minh Đức Nam 2015 1736 1725 1633
789 FIDE 12450480 Trương Phúc Nhật Nguyên Nam 2018 1736 1788 1793
790 FIDE 12425990 Phan Tiến Dũng Nam 2010 1735 1579 1490
791 FIDE 12441708 Nguyễn Bảo Nam Nam 2017 1735 1786 1779
792 FIDE 12407453 Lê Thúy Vi Nữ 1995 1735 - - wi
793 FIDE 12404918 Thái Toàn Lâm Nam 2003 1735 - - i
794 FIDE 12440566 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2001 1735 - - w
795 FIDE 561018414 Nguyễn Quốc Hưng Nam 2004 1734 - 1658
796 FIDE 12413577 Nguyễn Lê Ngọc Quý Nam 2006 1734 1697 1695 i
797 FIDE 12477079 Tô Phạm Hòa Phát Nam 2015 1734 - -
798 FIDE 12419257 Biện Hoàng Gia Phú Nam 2011 1734 1626 1641
799 FIDE 12406848 Trần Thị Diễm Quỳnh Nữ 2001 WFM 1733 1815 1822 wi
800 FIDE 12420190 Lã Mạnh Tuấn Nam 1991 FA 1732 1708 1730 i