| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
781
|
|
Nguyễn Minh Trọng | Nam | 2007 | 1723 | 1734 | 1742 | i | ||
|
782
|
|
Nguyễn Như Hà My | Nữ | 2012 | 1723 | - | - | w | ||
|
783
|
|
Phan Khải Trí | Nam | 2014 | 1723 | 1795 | 1846 | |||
|
784
|
|
Bùi Đăng Khôi | Nam | 2014 | 1722 | 1600 | 1694 | i | ||
|
785
|
|
Lê Hiểu Khang | Nam | 2011 | 1722 | 1715 | 1524 | |||
|
786
|
|
Phạm Trung Quốc | Nam | 1997 | 1720 | - | - | i | ||
|
787
|
|
Nguyễn Hữu Khang | Nam | 2005 | 1720 | 1622 | 1776 | |||
|
788
|
|
Nguyễn Việt Khôi | Nam | 2016 | 1720 | 1637 | 1653 | |||
|
789
|
|
Nguyễn Thanh Hương | Nữ | 2013 | 1719 | 1768 | 1726 | w | ||
|
790
|
|
Huỳnh Thị Mỹ Chi | Nữ | 1988 | NA | 1718 | - | - | wi | |
|
791
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 2014 | 1717 | 1682 | 1614 | |||
|
792
|
|
Trần Nhật Phương | Nữ | 2004 | 1717 | 1708 | 1733 | w | ||
|
793
|
|
Phạm Công Hiếu | Nam | 2007 | 1716 | 1639 | 1807 | |||
|
794
|
|
Nguyễn Đức Gia Bách | Nam | 2008 | 1716 | 1738 | 1741 | i | ||
|
795
|
|
Phạm Quốc Thắng | Nam | 2008 | 1716 | 1836 | 1824 | |||
|
796
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2014 | 1715 | 1611 | 1759 | |||
|
797
|
|
Vũ Thị Tú Uyên | Nữ | 2003 | NA | 1715 | 1603 | 1605 | wi | |
|
798
|
|
Nguyễn Việt Cường | Nam | 2014 | 1714 | 1702 | 1857 | |||
|
799
|
|
Nguyễn Đức Khải | Nam | 2014 | 1713 | 1870 | 1941 | |||
|
800
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2007 | 1713 | 1702 | 1684 | |||