| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7741
|
|
Trần Huyền Trang | Nữ | 04-09-2004 | NA | - | - | - | w | |
|
7742
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 20-11-2010 | - | - | - | |||
|
7743
|
|
Trần Thị Quỳnh Trang | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
7744
|
|
Lê Thiện Phúc | Nam | 22-10-2015 | - | - | - | |||
|
7745
|
|
Lưu Phương Linh | Nữ | 30-11-2001 | - | - | - | w | ||
|
7746
|
|
Lê Đỗ Nhật Quang | Nam | 09-06-2019 | - | - | - | |||
|
7747
|
|
Ngô Thái Nguyên Bảo | Nam | 13-03-2012 | - | - | - | |||
|
7748
|
|
Nguyễn Hà Chi | Nữ | 23-04-2017 | - | - | - | w | ||
|
7749
|
|
Lê Anh Tiến | Nam | 01-01-1986 | DI | - | - | - | ||
|
7750
|
|
Tôn Thất Việt Khoa | Nam | 11-01-2006 | - | - | - | |||
|
7751
|
|
Nguyễn Đức Bình | Nam | 27-08-2010 | - | - | - | |||
|
7752
|
|
Ngô Hoàng Long | Nam | 24-03-2003 | - | - | - | |||
|
7753
|
|
Đỗ Khắc Quang Vinh | Nam | 04-03-2011 | - | - | - | |||
|
7754
|
|
Phạm Trọng Nhân | Nam | 07-01-1995 | NI | - | - | - | ||
|
7755
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 30-08-2007 | - | - | - | w | ||
|
7756
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 01-01-2010 | - | - | - | |||
|
7757
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 05-02-2003 | - | - | - | |||
|
7758
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 15-04-1991 | - | - | - | |||
|
7759
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 18-11-2013 | - | - | - | |||
|
7760
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 13-12-2012 | - | 1501 | - | |||