| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7741
|
|
Trần Tố Linh | Nữ | 2000 | - | 1425 | - | w | ||
|
7742
|
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7743
|
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7744
|
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7745
|
|
Phan Nguyễn Trọng Quý | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7746
|
|
Lê Thanh Lực | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
7747
|
|
Phạm Thiên Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7748
|
|
Lương Nguyễn Tâm Xuân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7749
|
|
Nguyễn Đức Gia Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7750
|
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7751
|
|
Nguyễn Võ Quý Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7752
|
|
Trần Công Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7753
|
|
Nghiêm Tố Hân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7754
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7755
|
|
Lê Thị Kim Khánh | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
7756
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7757
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | 1504 | 1659 | |||
|
7758
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | 1515 | - | w | ||
|
7759
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7760
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||