| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Phạm Thị Minh Điệp | Nữ | 13-11-2008 | - | - | - | w | ||
|
7722
|
|
Huỳnh Duy Hưng | Nam | 15-07-2012 | - | 1651 | 1567 | |||
|
7723
|
|
Cao Gia Khang | Nam | 16-10-2009 | - | - | - | |||
|
7724
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 22-10-2010 | - | - | - | |||
|
7725
|
|
Võ Hoàng Hùng | Nam | 11-02-2006 | - | - | - | |||
|
7726
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 16-05-2017 | - | - | - | |||
|
7727
|
|
Trần Huy Tiến | Nam | 14-11-2002 | - | 1711 | 1714 | |||
|
7728
|
|
Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 07-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
7729
|
|
Trịnh Thị Thành | Nữ | 03-12-1982 | - | - | - | w | ||
|
7730
|
|
Phạm Như Hoàng Bách | Nam | 22-03-2017 | - | - | - | |||
|
7731
|
|
Nguyễn Bảo Gia Hân | Nữ | 15-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
7732
|
|
Nguyễn Quang Tùng | Nam | 06-04-2011 | - | - | - | |||
|
7733
|
|
Nguyễn Lê Tâm An | Nữ | 08-11-2017 | - | - | - | w | ||
|
7734
|
|
Bùi Lê Minh Khôi | Nam | 12-05-2014 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
Thạch Nguyên Khang | Nam | 20-12-2011 | - | - | - | |||
|
7736
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 28-07-2017 | - | - | - | |||
|
7737
|
|
Hà Thu Hiền | Nữ | 18-02-2009 | - | - | - | w | ||
|
7738
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 20-12-2014 | - | - | - | |||
|
7739
|
|
Hoàng Phạm Gia Phúc | Nam | 29-03-2015 | - | - | - | |||
|
7740
|
|
Nguyễn Hà An | Nam | 17-09-2013 | - | - | - | |||