| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7722
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7723
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7724
|
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7725
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7726
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7727
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7728
|
|
Huỳnh Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7729
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7730
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
7731
|
|
Bùi Phan An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7732
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7733
|
|
Lâm Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7734
|
|
Đào Huy Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7736
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7737
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | - | - | - | ||||
|
7739
|
|
Phạm Trần Lan Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7740
|
|
Lê Nguyễn Thái Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||