| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7701
|
|
Lê Bá Hải Anh | Nam | 17-08-2014 | - | - | - | |||
|
7702
|
|
Nguyễn Như Trang | Nam | 10-06-1981 | - | - | - | |||
|
7703
|
|
Phan Thanh Bình | Nam | 16-04-2004 | - | - | - | |||
|
7704
|
|
Hà Nguyễn Nam Khánh | Nam | 28-10-2013 | - | - | - | |||
|
7705
|
|
Dương Lan Phương | Nữ | 25-07-2012 | - | - | - | w | ||
|
7706
|
|
Hoàng Thế Toàn | Nam | 1969-12-12 | - | - | - | |||
|
7707
|
|
Hoàng Lê Minh Nam | Nam | 11-07-2013 | - | - | - | |||
|
7708
|
|
Võ Quốc Minh | Nam | 12-01-2018 | - | - | - | |||
|
7709
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 29-11-2014 | - | - | - | w | ||
|
7710
|
|
Trần Duy Khoa | Nam | 13-10-2018 | - | - | - | |||
|
7711
|
|
Trương Lê Gia Hân | Nữ | 26-12-2021 | - | - | - | w | ||
|
7712
|
|
Phạm Hoàng Thiên Phúc | Nam | 13-06-2016 | - | - | - | |||
|
7713
|
|
Trịnh Tuệ Minh | Nữ | 20-02-2020 | - | - | - | w | ||
|
7714
|
|
Hồ Hải Anh | Nữ | 16-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
7715
|
|
Phạm Nguyễn Tiến Minh | Nam | 14-01-2015 | - | - | - | |||
|
7716
|
|
Trần Văn Hoàng | Nam | 30-11-1985 | - | - | - | |||
|
7717
|
|
Nguyễn Văn Phát | Nam | 03-01-1992 | NA | - | - | - | ||
|
7718
|
|
Nguyễn Quỳnh Nga | Nữ | 06-10-2019 | - | - | - | w | ||
|
7719
|
|
Bùi Trần Thiên Vũ | Nam | 01-01-1986 | - | - | - | |||
|
7720
|
|
Tạ Hoàng Nguyên | Nam | 25-01-2009 | - | 1584 | - | |||