| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7661
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 06-02-2013 | - | - | - | |||
|
7662
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 02-12-2009 | - | - | - | |||
|
7663
|
|
Vũ Hoàng Đức | Nam | 29-03-2019 | - | - | - | |||
|
7664
|
|
Phan Công Trường | Nam | 10-12-1987 | - | - | - | |||
|
7665
|
|
Lương Khánh Nguyên | Nam | 30-12-2014 | - | - | - | |||
|
7666
|
|
Lê Phan Anh Thư | Nữ | 08-04-2015 | - | - | 1423 | w | ||
|
7667
|
|
Đào Quốc Bảo | Nam | 26-03-1996 | - | - | - | |||
|
7668
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
7669
|
|
Trần Đại Vĩ | Nam | 08-06-2008 | - | 1632 | - | |||
|
7670
|
|
Nguyễn Hồng Dương | Nam | 21-02-1974 | - | - | - | |||
|
7671
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 20-04-2014 | - | 1412 | 1448 | |||
|
7672
|
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 09-04-1999 | - | - | - | |||
|
7673
|
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 06-09-2008 | - | 1463 | - | |||
|
7674
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 24-07-2005 | - | - | - | |||
|
7675
|
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 16-05-1999 | - | - | - | w | ||
|
7676
|
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 09-09-2013 | - | - | - | |||
|
7677
|
|
Phạm Tuấn Hưng | Nam | 06-04-2013 | - | - | - | |||
|
7678
|
|
Trương Lê Bảo | Nam | 05-12-2006 | - | - | - | |||
|
7679
|
|
Nguyễn Đức Nhân | Nam | 16-05-2009 | - | - | - | |||
|
7680
|
|
Huỳnh Thiên Phúc | Nam | 13-02-2016 | - | - | 1500 | |||