| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7661
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7662
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7663
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7664
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7665
|
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7666
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7667
|
|
Trần Đức Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7668
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7669
|
|
Triệu Bảo Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7670
|
|
Lê Ngọc Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7671
|
|
Hoàng Thành Công | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7672
|
|
Đào Thiện Minh | Nam | 2017 | - | - | 1694 | |||
|
7673
|
|
Hoàng Sỹ Hùng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
7674
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7675
|
|
Lê Trần Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7676
|
|
Kiều Ngân | Nữ | 2014 | - | 1523 | 1522 | w | ||
|
7677
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7678
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7679
|
|
Lê Xuân Định | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7680
|
|
Nguyễn Nam Thành | Nam | 2016 | - | 1493 | 1576 | |||