| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7641
|
|
Đinh An Thiện | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7642
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7643
|
|
Nguyễn Thị Minh Giang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
7644
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7645
|
|
Đoàn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | 1552 | |||
|
7646
|
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7647
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7648
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7649
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 2012 | - | 1527 | - | |||
|
7650
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 2018 | - | 1437 | 1522 | |||
|
7651
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7652
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7653
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7654
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7655
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
7656
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7657
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7658
|
|
Vũ Duy Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7659
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7660
|
|
Phan Võ Khánh Thy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||