| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Thái Vũ Thành An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7622
|
|
Lê Vũ Kỳ Diệu | Nữ | 2008 | - | 1493 | 1504 | w | ||
|
7623
|
|
Cù Quang Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7624
|
|
Võ Mạnh Hào | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7625
|
|
Đoàn Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1630 | 1653 | |||
|
7626
|
|
Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7627
|
|
Vũ Ngọc Minh An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7628
|
|
Nguyễn Bảo Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7629
|
|
Lưu Ngọc Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7630
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7631
|
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7632
|
|
Nguyễn Hữu Chiến | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7633
|
|
Đoàn Quang Đức | Nam | 2013 | - | 1440 | - | |||
|
7634
|
|
Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7635
|
|
Mai Le Tuấn Tú | Nam | 2008 | - | - | 1541 | |||
|
7636
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7637
|
|
Lưu Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7638
|
|
Võ Lê Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7639
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7640
|
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||