| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Giáp Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7622
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 2017 | - | 1421 | - | |||
|
7623
|
|
Hoàng Công Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7624
|
|
Hồ Đình Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7625
|
|
Nguyễn Tuấn Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7626
|
|
Lê Phúc Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7627
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7628
|
|
Phạm Gia Hiền | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7629
|
|
Nguyễn Danh Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7630
|
|
Nguyễn Trí Tuệ | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7631
|
|
Lê Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7632
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7633
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7634
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7635
|
|
Doãn Thế Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7636
|
|
Đặng Vũ Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7637
|
|
Đỗ Vĩnh Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7638
|
|
Hà Đình Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7639
|
|
Trịnh Nguyễn Minh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7640
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||