| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Nguyễn Bá Hoàng An | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
7602
|
|
Ngô Ngọc Hải Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7603
|
|
Đỗ Tiền Giang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
7604
|
|
Nguyễn Thái Gia Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7605
|
|
Trần Nhật Anh Khôi | Nam | 2011 | - | 1594 | 1664 | |||
|
7606
|
|
Đinh Hùng Thông | Nam | 2010 | - | - | 1555 | |||
|
7607
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7608
|
|
Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1439 | - | w | ||
|
7609
|
|
Trần Nguyên Thành | Nam | 2014 | - | 1512 | - | |||
|
7610
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7611
|
|
Vương Hưng Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7612
|
|
Triệu Huy | Nam | 2015 | - | 1606 | 1610 | |||
|
7613
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7614
|
|
Vũ Đình Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7615
|
|
Lê Bá Hậu | Nam | 2006 | - | 1649 | - | |||
|
7616
|
|
Vũ Thị Diệu Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7617
|
|
Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7618
|
|
Nguyễn Trần Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7619
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7620
|
|
Đỗ Võ Lê Huỳnh | Nữ | 2008 | - | 1471 | 1522 | w | ||