DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
761 FIDE 12432415 Lê Phước Kiệt Nam 2007 1728 1569 1618 i
762 FIDE 12438316 Nguyễn Thanh Hương Nữ 2013 1728 1768 1771 w
763 FIDE 12435791 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2015 1728 1714 1782
764 FIDE 12490725 Công Anh Minh Nam 2013 1728 1632 1594
765 FIDE 12404853 Lê Bảo Huy Nam 1999 NI 1726 1693 - i
766 FIDE 12409766 Phạm Quang Dũng Nam 2005 1726 1803 1869 i
767 FIDE 12474657 Đỗ Võ Lê Khiêm Nam 2014 1725 1448 1525
768 FIDE 12406830 Trần Minh Ý Nữ 2002 WCM 1725 - 1840 wi
769 FIDE 12414611 Vũ Huy Phong Nam 2006 1725 1598 1564
770 FIDE 12409260 Phan Thảo Nguyên Nữ 1998 1725 - - wi
771 FIDE 12427721 Nguyễn Hồng Hà My Nữ 2012 1725 1665 1735 w
772 FIDE 12417262 Võ Đình Khải My Nữ 2008 1725 1697 1704 w
773 FIDE 12451487 Nguyễn Đức Tùng Nam 2002 1724 - 1605
774 FIDE 12415030 Nguyễn Minh Trọng Nam 2007 1723 1734 1742 i
775 FIDE 12476528 Nguyễn Như Hà My Nữ 2012 1723 - - w
776 FIDE 12442100 Phan Khải Trí Nam 2014 1723 1795 1836
777 FIDE 12429600 Bùi Đăng Khôi Nam 2014 1722 1600 1694 i
778 FIDE 12457582 Nguyễn Hoàng Gia Nam 1991 NA 1721 1580 1521
779 FIDE 12406120 Phạm Trung Quốc Nam 1997 1720 - - i
780 FIDE 12444510 Mai Duy Hùng Nam 2016 1719 1792 1670