DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
761 FIDE 12416355 Nguyễn Nghĩa Gia An Nam 2009 1730 1878 1683 i
762 FIDE 12413801 Nguyễn Thế Phú Nam 2000 1730 - - i
763 FIDE 12415944 Nguyễn Đức Duy Nam 2007 1730 1777 1782 i
764 FIDE 12406236 Phùng Đức Anh Nam 1995 1730 1711 1729 i
765 FIDE 12418811 Lưu Trần Nguyên Khôi Nam 2004 1730 1712 1708 i
766 FIDE 12457477 Mai Quốc Cường Nam 2005 NA 1729 - -
767 FIDE 12459828 Trần Gia Bảo Nam 2006 1729 - 1429
768 FIDE 12414794 Nguyễn Thị Khánh Vân Nữ 2005 1729 1713 1757 w
769 FIDE 12481300 Vũ Hoàng Sơn Nam 2011 1728 1662 1706 i
770 FIDE 12435791 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2015 1728 1714 1782
771 FIDE 12490725 Công Anh Minh Nam 2013 1728 1632 1594
772 FIDE 12444510 Mai Duy Hùng Nam 2016 1726 1735 1700
773 FIDE 12404853 Lê Bảo Huy Nam 1999 NI 1726 1693 - i
774 FIDE 12409766 Phạm Quang Dũng Nam 2005 1726 1803 1844 i
775 FIDE 12474657 Đỗ Võ Lê Khiêm Nam 2014 1725 1468 1486
776 FIDE 12406830 Trần Minh Ý Nữ 2002 WCM 1725 - 1840 wi
777 FIDE 12414611 Vũ Huy Phong Nam 2006 1725 1598 1564
778 FIDE 12409260 Phan Thảo Nguyên Nữ 1998 1725 - - wi
779 FIDE 12427721 Nguyễn Hồng Hà My Nữ 2012 1725 1665 1735 w
780 FIDE 12451487 Nguyễn Đức Tùng Nam 2002 1724 - 1605 i