DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
761 FIDE 12405582 Nguyễn Quốc Kỳ Nam 2002 1743 - 1743 i
762 FIDE 12418820 Nguyễn Quốc Trường Sơn Nam 2007 1742 1654 1723
763 FIDE 12417874 Huỳnh Phúc Minh Phương Nữ 2010 WCM 1742 1752 1871 w
764 FIDE 12426687 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2013 1742 1723 1683
765 FIDE 12403741 Vương Phước Anh Khoa Nam 2002 1741 - - i
766 FIDE 12421162 Nguyễn Minh Yến Nhi Nữ 2006 1741 1747 1749 wi
767 FIDE 12406864 Trần Thị Yến Xuân Nữ 2002 1741 1711 1832 wi
768 FIDE 12488623 Nguyễn Văn Khánh An Nam 2013 1741 1496 1463
769 FIDE 12429058 Lê Vinh Đĩnh Nam 2009 1740 1807 1745 i
770 FIDE 12404861 Phạm Đăng Khánh Nam 2000 1740 - - i
771 FIDE 12429708 Hồ Nhật Vinh Nam 2015 1739 1744 1753
772 FIDE 12408794 Nguyễn Thị Thúy Quyên Nữ 2005 WCM 1739 1819 1756 w
773 FIDE 12424161 Vũ Giang Minh Đức Nam 2012 1739 1769 1690
774 FIDE 12443891 Nguyễn Thanh Tùng Nam 2016 1739 1695 1649
775 FIDE 12445711 Phạm Hoàng Bảo Khang Nam 2014 1738 1832 1672
776 FIDE 12420930 Bùi Quốc Huy Nam 2010 1738 1673 1678 i
777 FIDE 12475564 Phạm Võ Khai Nguyên Nam 2013 1738 1664 1641 i
778 FIDE 12471992 Nguyễn Khánh An Nữ 2018 1738 1617 1488 w
779 FIDE 12411876 Thành Uyển Dung Nữ 2005 WCM 1738 1708 1678 wi
780 FIDE 12421111 Quan Mỹ Linh Nữ 2010 1738 1752 1900 w