| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7581
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7582
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7583
|
|
Phan Nguyễn Duy Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7584
|
|
Trần Đình Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7585
|
|
Nguyễn Lê Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1460 | - | |||
|
7586
|
|
Trần Anh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7587
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7588
|
|
Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
7589
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7590
|
|
Nguyễn Danh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7591
|
|
Đoàn Khánh Thuận | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7592
|
|
Hoàng Tấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7593
|
|
Hồ Quốc Huy | Nam | 2009 | - | 1480 | 1453 | |||
|
7594
|
|
Nguyễn Phan Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7595
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7596
|
|
Đỗ Thiên Ân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7597
|
|
Tran Huu Phu Nguyen | Nam | 2013 | - | - | 1802 | |||
|
7598
|
|
Phạm Trần Gia Phú | Nam | 2009 | - | - | 1515 | |||
|
7599
|
|
Nguyễn Quang Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7600
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||