| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Trần Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7542
|
|
Nguyễn Huy Lam | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7543
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7544
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | 1400 | - | |||
|
7545
|
|
Lương Bảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7546
|
|
Bùi Ngọc Mạnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7547
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7548
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7549
|
|
Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7550
|
|
Võ Trọng Bình | Nam | 2007 | - | 1660 | 1772 | |||
|
7551
|
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7552
|
|
Vũ Việt Dũng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7553
|
|
Huỳnh Tấn Tài | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7554
|
|
Phạm Trần Hùng Anh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7555
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7556
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7557
|
|
Nguyễn Đăng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1471 | |||
|
7558
|
|
Trần Lê Quỳnh Như | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7559
|
|
Tạ Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7560
|
|
Vũ Văn Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||