| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 07-02-2015 | - | - | - | |||
|
7542
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 10-11-1997 | - | 1765 | - | |||
|
7543
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 10-04-2017 | - | - | - | |||
|
7544
|
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 04-11-2017 | - | - | - | |||
|
7545
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 20-12-2012 | - | - | - | |||
|
7546
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 08-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
7547
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 29-04-2006 | - | - | - | w | ||
|
7548
|
|
Hoàng Văn Long | Nam | 23-07-1991 | - | - | - | |||
|
7549
|
|
Lê Duy Khánh | Nam | 04-05-2012 | - | - | - | |||
|
7550
|
|
Trần Ngọc Tường Vy | Nữ | 04-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
7551
|
|
Vũ Ngọc Diệu An | Nữ | 11-11-2019 | - | - | - | w | ||
|
7552
|
|
Văn Ngư Bình | Nam | 08-06-2018 | - | - | - | |||
|
7553
|
|
Vũ Quang Tùng | Nam | 21-09-2012 | - | - | - | |||
|
7554
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 08-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
7555
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 18-02-2014 | - | - | - | |||
|
7556
|
|
Trần Phương Tùng | Nam | 22-06-1978 | - | - | - | |||
|
7557
|
|
Nguyễn Bùi Gia Hưng | Nam | 29-04-2011 | - | - | - | |||
|
7558
|
|
Lê Quang Tùng | Nam | 07-10-2002 | - | - | - | |||
|
7559
|
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 07-01-2012 | - | 1577 | 1665 | |||
|
7560
|
|
Võ Tấn Tài | Nam | 12-06-2016 | - | - | - | |||