| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7521
|
|
Phù Hoài Bão | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7522
|
|
Nguyễn Hoàng Phú Quý | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7523
|
|
Hứa Hoàng Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7524
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2015 | - | - | 1534 | |||
|
7525
|
|
Hoàng Đức Tiến | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7526
|
|
Giang Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1601 | - | |||
|
7527
|
|
Vũ Hoàng Thiên An | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7528
|
|
Phạm Đỗ Minh Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7529
|
|
Nguyễn Tú Ngàn | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7530
|
|
Phùng Thiên Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7531
|
|
Mai Lê Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7532
|
|
Nguyễn Linh San | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7533
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7534
|
|
Trịnh Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7535
|
|
Phạm Vũ Châu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7536
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7537
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7538
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 2017 | - | - | 1554 | |||
|
7539
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
7540
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||