| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7502
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7504
|
|
Trần Nguyên Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7505
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7506
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7507
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7508
|
|
Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7509
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7510
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | 1523 | - | w | ||
|
7511
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7512
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7513
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962 | NA | - | - | - | w | |
|
7514
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7515
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
7516
|
|
Trần Ngọc Lễ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7517
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7518
|
|
Huỳnh Bảo Khang | Nam | 2014 | - | 1450 | 1441 | |||
|
7519
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7520
|
|
Trần Nhật Khoa | Nam | 1990 | - | - | - | |||