DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7501 FIDE 561006742 Hoàng Ngô Bảo Ngân Nữ 2019 - - - w
7502 FIDE 12470422 Dương Thiện Nhân Nam 2016 - - -
7503 FIDE 561006998 Ngô Tấn Phát Nam 2017 - - -
7504 FIDE 12470678 Trần Nguyên Kiệt Nam 2015 - - -
7505 FIDE 12406422 Lê Nguyễn Nhật Linh Nữ 2003 - - - w
7506 FIDE 12406678 Lê Minh Thảo Nữ 2002 - - - w
7507 FIDE 561009814 Trương Hoàng Thanh Tâm Nữ 2017 - - - w
7508 FIDE 561011606 Lưu Trọng Nghĩa Nam 2016 - - -
7509 FIDE 12480150 Ngô Quang Minh Nam 2020 - - -
7510 FIDE 12483222 Cao Thùy Dương Nữ 2015 - 1523 - w
7511 FIDE 12483478 Bùi Thanh Khiết Nam 2016 - - -
7512 FIDE 12483990 Nguyễn Duy Minh Bảo Nam 2014 - - -
7513 FIDE 12419478 Lương Ngọc Bích Nữ 1962 NA - - - w
7514 FIDE 12419990 Nguyễn Khánh Linh Nữ 2008 - - - w
7515 FIDE 12421782 Tô Trí Dũng Nam 1969 - - -
7516 FIDE 12422550 Trần Ngọc Lễ Nam 1993 - - -
7517 FIDE 12424854 Lê Tuấn Minh Nam 2008 - - -
7518 FIDE 12491926 Huỳnh Bảo Khang Nam 2014 - 1450 1441
7519 FIDE 12427926 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 1983 - - - w
7520 FIDE 12496022 Trần Nhật Khoa Nam 1990 - - -