| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7461
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7462
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
7463
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 2012 | - | 1573 | 1559 | |||
|
7464
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7465
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7466
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7467
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7468
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
7469
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7470
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7471
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7472
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7473
|
|
Trần Quốc Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7474
|
|
Viên Văn Hữu Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7475
|
|
Phan Tuấn Nghĩa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7476
|
|
Lê Đắc Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7477
|
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | 1635 | 1580 | |||
|
7478
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7479
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7480
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||