| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Nguyễn Vũ Phong | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
7442
|
|
Lê Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | 1471 | 1460 | w | ||
|
7443
|
|
Bùi Minh Hùng | Nam | 2014 | - | - | 1443 | |||
|
7444
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1449 | 1449 | |||
|
7445
|
|
Hoàng Lê Minh Quân | Nam | 2011 | - | 1562 | 1553 | |||
|
7446
|
|
Nguyễn Đức Khoa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7447
|
|
Vũ Tiến Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7448
|
|
Huỳnh Sĩ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7449
|
|
Văn Bá Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7450
|
|
Lê Quang Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7451
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7452
|
|
Huỳnh Thị Yến Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7453
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7454
|
|
Hoàng Thị Kim Thuận | Nữ | 1987 | NA | - | - | - | w | |
|
7455
|
|
Trần Phúc Hoa Phi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7456
|
|
Nguyễn Tùng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7457
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7458
|
|
Đỗ Trường Sa Xuân Đào | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||
|
7459
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7460
|
|
Trịnh Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||