| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7442
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7443
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7444
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7445
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7446
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7447
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7448
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7449
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7450
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7451
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7452
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7453
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7454
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1492 | 1794 | |||
|
7455
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7456
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7457
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7458
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 2013 | - | 1458 | 1563 | w | ||
|
7459
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7460
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||