| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Lê Hoàng An An | Nữ | 02-02-2008 | - | 1478 | - | w | ||
|
7442
|
|
Trương Minh Sang | Nam | 15-01-2013 | - | - | - | |||
|
7443
|
|
Trần Phúc Khải | Nam | 23-01-2008 | - | - | - | |||
|
7444
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 25-05-2011 | - | - | - | |||
|
7445
|
|
Trần Hồ Ngọc Toàn | Nam | 29-08-1999 | - | - | - | |||
|
7446
|
|
Ngô Thị Thanh Hằng | Nữ | 09-04-1997 | - | - | - | w | ||
|
7447
|
|
Nguyễn Tiến Manh Trí | Nam | 30-03-2012 | - | - | - | |||
|
7448
|
|
Lộc Tiến Đạt | Nam | 13-08-2011 | - | - | - | |||
|
7449
|
|
Phùng Hoàng Gia Khánh | Nam | 21-05-2013 | - | - | - | |||
|
7450
|
|
Thái Ân | Nam | 13-01-2013 | - | - | - | |||
|
7451
|
|
Nguyễn Viết Nhân | Nam | 25-02-1987 | - | - | - | |||
|
7452
|
|
Võ Ngọc Gia Hân | Nữ | 19-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
7453
|
|
Trương Minh Duy | Nam | 22-06-2007 | - | - | 1486 | |||
|
7454
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 22-09-2017 | - | - | - | |||
|
7455
|
|
Trương Trần Khôi Nguyên | Nam | 09-10-2015 | - | - | - | |||
|
7456
|
|
Hà Đức Phúc | Nam | 17-04-2013 | - | - | - | |||
|
7457
|
|
Trương Vy Việt Huy | Nam | 03-09-2014 | - | - | - | |||
|
7458
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 16-12-2013 | - | - | - | |||
|
7459
|
|
Nguyễn Thùy Chi | Nữ | 03-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
7460
|
|
Trần Triệu Nhân | Nam | 19-08-2017 | - | - | - | |||