| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7422
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7423
|
|
Nghiêm Chấn Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7424
|
|
Đoàn Mộng Hảo | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7425
|
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 2007 | - | 1568 | 1670 | |||
|
7426
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 2007 | - | 1586 | 1638 | w | ||
|
7427
|
|
Văng Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | 1625 | - | |||
|
7428
|
|
Hoàng Đình Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7429
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7430
|
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7431
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7432
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7433
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | 1497 | 1501 | |||
|
7435
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7436
|
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7437
|
|
Đặng Hồng Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7438
|
|
Nguyễn Lâm Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7439
|
|
Cao Ngọc Tâm Thanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7440
|
|
Nguyễn Kim Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||