| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7422
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7423
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7424
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7425
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7426
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7427
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1476 | - | w | ||
|
7428
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7429
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7430
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7431
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7432
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7433
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7436
|
|
Lê Hoàng Khánh | Nữ | 2015 | - | 1483 | 1527 | w | ||
|
7437
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7438
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7439
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7440
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||