| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Lê Ngọc Bình An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7402
|
|
Hoàng Đăng Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7403
|
|
Cấn Trí Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7404
|
|
Nguyễn Lâm Thanh Tuyền | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7405
|
|
Nguyễn Trần An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7406
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1997 | NA | - | - | - | ||
|
7407
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7408
|
|
Vũ Hữu Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7409
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | 1474 | - | |||
|
7410
|
|
Điêu Chính Hải Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7411
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7412
|
|
Hồ Hoàn Kiếm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7413
|
|
Lệ Việt Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7414
|
|
Lê Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7415
|
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7416
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7417
|
|
Nguyễn Văn | Nam | 2019 | - | 1407 | - | |||
|
7418
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||