DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
741 FIDE 12404861 Phạm Đăng Khánh Nam 2000 1740 - - i
742 FIDE 12424374 Lê Minh Anh Nữ 2011 1739 1821 1862 w
743 FIDE 12420930 Bùi Quốc Huy Nam 2010 1738 1673 1678 i
744 FIDE 12475564 Phạm Võ Khai Nguyên Nam 2013 1738 1720 1595
745 FIDE 12411876 Thành Uyển Dung Nữ 2005 WCM 1738 1708 1678 wi
746 FIDE 12445444 Trần Thiện Huy Nam 2007 1737 1725 1701 i
747 FIDE 561007749 Nguyễn Đăng Khang Nam 2015 1737 - -
748 FIDE 12427535 Nguyễn Ngọc Hải Nam 1999 1736 1803 1881 i
749 FIDE 12404110 Châu Trần Bội Linh Nữ 1997 1736 1605 1619 wi
750 FIDE 12407453 Lê Thúy Vi Nữ 1995 1735 - - wi
751 FIDE 12404918 Thái Toàn Lâm Nam 2003 1735 - - i
752 FIDE 12440566 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2001 1735 - - w
753 FIDE 12412473 Nguyễn Trí Thịnh Nam 2007 1734 1710 1738
754 FIDE 12413577 Nguyễn Lê Ngọc Quý Nam 2006 1734 1697 1695 i
755 FIDE 12477079 Tô Phạm Hòa Phát Nam 2015 1734 - -
756 FIDE 12424250 Đỗ Hà Trang Nữ 2011 1733 1754 1636 w
757 FIDE 12406848 Trần Thị Diễm Quỳnh Nữ 2001 WFM 1733 1815 1822 wi
758 FIDE 12420190 Lã Mạnh Tuấn Nam 1991 FA 1732 1708 1730 i
759 FIDE 12443956 Châu Bảo Ngọc Nữ 2010 1731 1780 1713 w
760 FIDE 12431370 Nguyễn Thị Thanh Ngọc Nữ 2011 1730 1592 1527 w