DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
741 FIDE 12404110 Châu Trần Bội Linh Nữ 1997 1736 1605 1619 wi
742 FIDE 12407453 Lê Thúy Vi Nữ 1995 1735 - - wi
743 FIDE 12443808 Bùi Đức Thiện Anh Nam 2016 1735 1760 1790
744 FIDE 12404918 Thái Toàn Lâm Nam 2003 1735 - - i
745 FIDE 12440566 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2001 1735 - - w
746 FIDE 12413577 Nguyễn Lê Ngọc Quý Nam 2006 1734 1697 1695 i
747 FIDE 12477079 Tô Phạm Hòa Phát Nam 2015 1734 - 1668
748 FIDE 12424250 Đỗ Hà Trang Nữ 2011 1733 1726 1614 w
749 FIDE 12406848 Trần Thị Diễm Quỳnh Nữ 2001 WFM 1733 1815 1822 wi
750 FIDE 12420190 Lã Mạnh Tuấn Nam 1991 FA 1732 1708 1734 i
751 FIDE 12431370 Nguyễn Thị Thanh Ngọc Nữ 2011 1730 1613 1555 w
752 FIDE 12416355 Nguyễn Nghĩa Gia An Nam 2009 1730 1878 1683 i
753 FIDE 12413801 Nguyễn Thế Phú Nam 2000 1730 - - i
754 FIDE 12415944 Nguyễn Đức Duy Nam 2007 1730 1777 1782 i
755 FIDE 12406236 Phùng Đức Anh Nam 1995 1730 1711 1729
756 FIDE 12418811 Lưu Trần Nguyên Khôi Nam 2004 1730 1712 1708 i
757 FIDE 12457477 Mai Quốc Cường Nam 2005 NA 1729 - -
758 FIDE 12414794 Nguyễn Thị Khánh Vân Nữ 2005 1729 1704 1760 w
759 FIDE 12432784 Trần Thiện Phúc Nam 2011 1729 1661 1549
760 FIDE 12481300 Vũ Hoàng Sơn Nam 2011 1728 1662 1706