| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7362
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
7363
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7364
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
7365
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7366
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7367
|
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 2012 | - | 1456 | 1520 | |||
|
7368
|
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7369
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7370
|
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7371
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7372
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | 1424 | |||
|
7373
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 2012 | - | 1483 | - | |||
|
7374
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7375
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7376
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7377
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7378
|
|
Lê Khải Phong | Nam | 2017 | - | 1464 | 1525 | |||
|
7379
|
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7380
|
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 2014 | - | 1558 | 1647 | |||