| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7341
|
|
Phạm Tâm Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7342
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 1970 | IA | - | - | - | w | |
|
7343
|
|
Trần Quỳnh Thy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7344
|
|
Vũ Quốc Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7345
|
|
Nguyễn Khánh Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7346
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7347
|
|
Nguyễn Lộc Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7348
|
|
Điểu Vũ Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7349
|
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7350
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7351
|
|
Nguyễn An Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7352
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7353
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7354
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
7355
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 1990 | - | 1570 | - | |||
|
7356
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7357
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7358
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1572 | w | ||
|
7359
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7360
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||