| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7321
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7322
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | - | - | - | ||||
|
7323
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7324
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7325
|
|
Nguyễn An Nguyên Hiệp | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7326
|
|
Lê Bá Hào | Nam | 2006 | - | 1653 | - | |||
|
7327
|
|
Trần Sơn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7328
|
|
Đặng An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7329
|
|
Nguyễn Tùng Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7330
|
|
Nguyễn Cao Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7331
|
|
Phạm Minh Quốc Thạnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7332
|
|
Huỳnh Tấn Hưng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7333
|
|
Bùi Nguyên Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7334
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7335
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2009 | - | 1564 | 1464 | |||
|
7336
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7337
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 2014 | - | 1405 | - | |||
|
7338
|
|
Phạm Duy | Nam | 2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
7339
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7340
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||