| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7301
|
|
Đặng Đỗ Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1528 | 1544 | w | ||
|
7302
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7303
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7304
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7305
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7306
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7307
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7308
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7309
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7310
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7311
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7312
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7313
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | 1683 | |||
|
7314
|
|
Trần Quang Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7315
|
|
Tân Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7316
|
|
Lại Gia Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7317
|
|
Lê Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7318
|
|
Bùi Hữu Linh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
7319
|
|
Phan Nguyễn Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7320
|
|
Nguyễn Thế Hùng | Nam | 2008 | - | 1609 | - | |||