| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7242
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7243
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7244
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
7245
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7246
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7247
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7248
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7249
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7250
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7252
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2012 | - | - | 1494 | |||
|
7253
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7254
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7255
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
7256
|
|
Phạm Đình Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7257
|
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7258
|
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 2015 | - | 1443 | - | |||
|
7259
|
|
Lê Quốc Định | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7260
|
|
Huỳnh Phương Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||