| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | 1531 | |||
|
7242
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 2011 | - | 1489 | 1589 | |||
|
7243
|
|
Tô Hà My | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7244
|
|
Phạm Bảo Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7245
|
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7246
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7247
|
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 2011 | - | - | 1474 | w | ||
|
7248
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7249
|
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
7250
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7252
|
|
Huỳnh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7253
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7254
|
|
Trần Phúc Minh Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7255
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7256
|
|
Đinh Martin | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7257
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 2005 | - | - | 1874 | |||
|
7258
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7259
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7260
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||