| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nhiên | Nữ | 14-05-2018 | - | - | - | w | ||
|
7222
|
|
Chu Thị Hồng Giang | Nữ | 20-09-1984 | - | - | - | w | ||
|
7223
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 08-05-2014 | - | - | - | |||
|
7224
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 01-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
7225
|
|
Phi Gia Bảo | Nam | 17-11-2014 | - | - | - | |||
|
7226
|
|
Nguyễn Phú Vương | Nam | 15-07-2012 | - | - | - | |||
|
7227
|
|
Châu Chấn Hưng | Nam | 16-10-1990 | - | - | - | |||
|
7228
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 14-11-2011 | - | 1420 | 1559 | |||
|
7229
|
|
Lưu Khánh Huyền | Nữ | 04-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
7230
|
|
Chàm Mi A | Nữ | 19-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
7231
|
|
Đặng Nguyên Khải | Nam | 30-10-2013 | - | - | - | |||
|
7232
|
|
Trần Lê Thanh Ngân | Nữ | 12-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
7233
|
|
Huỳnh Phạm Khải Minh | Nam | 20-03-2017 | - | - | - | |||
|
7234
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 03-07-2016 | - | - | 1432 | |||
|
7235
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 30-05-2015 | - | - | - | |||
|
7236
|
|
Đỗ Thảo Linh | Nữ | 10-09-2014 | - | - | 1525 | w | ||
|
7237
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 13-12-2011 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Bùi Thái Bảo | Nam | 21-02-2010 | - | - | - | |||
|
7239
|
|
Nguyễn Thế Danh | Nam | 18-06-2010 | - | - | - | |||
|
7240
|
|
Vi Văn Hình | Nam | 16-01-1992 | - | - | - | |||