| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Nguyễn Lê Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7223
|
|
Đầu Đức Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7224
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7225
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7226
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7227
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7228
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
7229
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7230
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7231
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7232
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7233
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7234
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7235
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1436 | w | ||
|
7236
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||
|
7237
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7239
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7240
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||