| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7181
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7182
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7183
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7184
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7185
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7186
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
7187
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2012 | - | 1701 | - | |||
|
7188
|
|
Đặng Đức An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7189
|
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7190
|
|
Nguyễn Trần Bách Hợp | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7191
|
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7192
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7193
|
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 2012 | - | 1477 | - | |||
|
7194
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7195
|
|
Vũ Ngọc Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7196
|
|
Phan Nguyễn Minh Triết | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7197
|
|
Hoàng Hữu Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7198
|
|
Từ Thanh Phong | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
7199
|
|
Phan Thị Hoàng Oanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7200
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||