| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7161
|
|
Lý Đa Thời | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
7162
|
|
Lê Thế Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7163
|
|
Vũ Hoàng Dũng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7164
|
|
Phạm Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7165
|
|
Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7166
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7167
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 1953 | - | - | - | |||
|
7168
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7169
|
|
Lê Gia Châu Nhi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7170
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7171
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7172
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7173
|
|
Tạ Băng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7174
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2019 | - | - | 1432 | |||
|
7175
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7176
|
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 1999 | - | - | 1685 | |||
|
7177
|
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7178
|
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7179
|
|
Chung Cát Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7180
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||