| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Hoàng Bảo Yến Chi | Nữ | 2008 | - | 1438 | 1564 | w | ||
|
7142
|
|
Hà Lâm Khải | Nam | 2015 | - | 1452 | 1474 | |||
|
7143
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7144
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7145
|
|
Nguyễn Trường Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7146
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7147
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 2011 | - | 1501 | 1471 | |||
|
7148
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7149
|
|
Huỳnh Lê Tấn Thành | Nam | 1998 | - | 1647 | 1529 | |||
|
7150
|
|
Dương Tấn Nhật Phong | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7151
|
|
Bùi Thị Thanh Uyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7152
|
|
Nguyễn Phú Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7153
|
|
Nguyễn Đắc Thiện Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7154
|
|
Nguyễn Khánh My | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7155
|
|
Phạm Công Trực | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7156
|
|
Nguyễn Phú Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7157
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7158
|
|
Trịnh Nguyễn Đức Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7159
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | - | - | - | ||||
|
7160
|
|
Ngô Xuân Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||