| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7142
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Trúc | Nữ | 2012 | - | 1554 | - | w | ||
|
7143
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7144
|
|
Bùi Mai Hồng Khanh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7145
|
|
Đoàn Đức Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7146
|
|
Vũ Trạch Ngôn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7147
|
|
Lê Trần Đức Lương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7148
|
|
Tống Duy Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7149
|
|
Hà Nhật Ninh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7150
|
|
Nguyễn Viết Minh Triết | Nam | 2013 | - | 1551 | - | |||
|
7151
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7152
|
|
Tạ Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7153
|
|
Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7154
|
|
Vũ Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7155
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2015 | - | 1624 | 1584 | |||
|
7156
|
|
Cao Bảo Khôi | Nam | 2014 | - | 1423 | 1413 | |||
|
7157
|
|
Nguyễn Mai Vân Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7158
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1600 | - | |||
|
7159
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7160
|
|
Cao Ngọc Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||