| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Tạ Vũ Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7122
|
|
Đặng Thị Kim Nguyên | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7123
|
|
Nguyễn An Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7124
|
|
Đặng Chiến Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7125
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7126
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2014 | - | - | 1538 | |||
|
7127
|
|
Lương Đức Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7128
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7129
|
|
Trần Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7130
|
|
Trần Tùng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Võ Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7132
|
|
Nguyễn Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7133
|
|
Nguyễn Tuấn Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7134
|
|
Nguyễn Vũ Hải Lan | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7135
|
|
Xương Huỳnh Diệu Anh | Nữ | 2016 | - | 1615 | - | w | ||
|
7136
|
|
Trần Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7137
|
|
Trần Đăng Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7138
|
|
Nguyễn Châu Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7139
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7140
|
|
Lê Thị Nghi Lộc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||