| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7081
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 21-10-2014 | - | - | - | |||
|
7082
|
|
Bùi Thanh Tùng | Nam | 19-05-1995 | - | - | - | |||
|
7083
|
|
Vũ Minh Tiến | Nam | 18-09-2009 | - | - | - | |||
|
7084
|
|
Nguyễn Đặng Hồng An | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
7085
|
|
Phạm Dương Thiên Phú | Nam | 27-05-2014 | - | - | - | |||
|
7086
|
|
Nguyễn Thị Tú Uyên | Nữ | 30-11-2004 | - | - | - | w | ||
|
7087
|
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 26-04-2006 | - | - | - | w | ||
|
7088
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 12-07-2010 | - | 1481 | - | |||
|
7089
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 14-04-2009 | - | - | - | |||
|
7090
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 03-05-2019 | - | - | - | |||
|
7091
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 06-06-2016 | - | - | - | |||
|
7092
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 02-11-2013 | - | - | - | |||
|
7093
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 29-07-2015 | - | - | - | |||
|
7094
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 17-03-2015 | - | - | - | |||
|
7095
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 17-06-2009 | - | - | - | w | ||
|
7096
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 25-02-2006 | - | - | - | |||
|
7097
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 23-01-2013 | - | - | - | |||
|
7098
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 19-04-2015 | - | - | - | |||
|
7099
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 05-03-2013 | - | - | - | |||
|
7100
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 05-04-2013 | - | - | - | w | ||