| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7041
|
|
Đỗ Hoàng Tấn Thuận | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7042
|
|
Lưu Nguyễn Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7043
|
|
Đỗ Phạm Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7044
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7045
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1434 | 1416 | |||
|
7046
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1562 | 1504 | |||
|
7047
|
|
Phan Hoang Gia Bao | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7048
|
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 2017 | - | 1514 | 1558 | |||
|
7049
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7050
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
7051
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7052
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nam | - | - | - | w | |||
|
7053
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7054
|
|
Lê Quang Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7055
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1435 | |||
|
7056
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7057
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7058
|
|
Nguyễn Văn Việt Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7059
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7060
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||