| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Trần Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7022
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7023
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7024
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7025
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7026
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7027
|
|
Đỗ Xuân Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7028
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7029
|
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7030
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7031
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7032
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7033
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2011 | - | 1778 | 1815 | |||
|
7034
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 1984 | NA | - | - | - | ||
|
7035
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2010 | - | 1470 | 1466 | |||
|
7036
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2010 | - | 1484 | 1724 | |||
|
7037
|
|
Oscar Meriau | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7038
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7039
|
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7040
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||