| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 29-01-2010 | - | - | - | |||
|
7022
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 06-12-2011 | - | - | - | w | ||
|
7023
|
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 02-10-2016 | - | - | - | |||
|
7024
|
|
Phạm La Chí Duy | Nam | 05-09-2005 | - | 1692 | - | |||
|
7025
|
|
Châu Quang Phúc | Nam | 28-06-2012 | - | - | - | |||
|
7026
|
|
Đặng Tú Linh | Nữ | 21-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
7027
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 29-06-2010 | - | - | - | |||
|
7028
|
|
Trần Ngọc Chiêu Minh | Nữ | 13-05-2008 | - | - | - | w | ||
|
7029
|
|
Nguyễn Thị Hồng Duyên | Nữ | 21-09-2001 | NA | - | - | - | w | |
|
7030
|
|
Lê An Phước | Nam | 10-03-2016 | - | - | - | |||
|
7031
|
|
Nguyễn Khánh Vân Du | Nữ | 12-06-2018 | - | - | - | w | ||
|
7032
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc Hải | Nam | 04-04-2012 | - | 1671 | 1603 | |||
|
7033
|
|
Võ Hồng Anh | Nam | 27-11-2014 | - | - | - | |||
|
7034
|
|
Hồ Vũ Nhật Hân | Nữ | 17-08-2009 | - | - | - | w | ||
|
7035
|
|
Trương Mạnh Sơn | Nam | 03-03-2017 | - | - | - | |||
|
7036
|
|
Vũ Minh Anh | Nam | 27-04-2017 | - | - | - | |||
|
7037
|
|
Nhan Minh Triết | Nam | 05-04-2015 | - | - | - | |||
|
7038
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 09-07-2011 | - | 1664 | - | |||
|
7039
|
|
Cao Gia Khiêm | Nam | 29-02-2012 | - | - | - | |||
|
7040
|
|
Thân Quốc Toản | Nam | 21-10-2007 | - | - | - | |||