DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
701 FIDE 12415723 Hồ Ngọc Vy Nữ 2009 WCM 1751 1835 1825 w
702 FIDE 12405159 Nguyễn Thanh Duy Nam 2004 1750 1690 1690 i
703 FIDE 12410861 Nguyễn Thị Thu Hà Nam 1997 1750 - - i
704 FIDE 12413429 Lê Phi Long Nam 2004 1750 - 1715 i
705 FIDE 12420921 Nguyễn Thành Long Nam 2008 1749 1764 1958 i
706 FIDE 12426814 Trương Khánh Duy Nam 2009 1749 1741 1700 i
707 FIDE 12443930 Lê Nguyên Phong Nam 2016 1748 1854 1649
708 FIDE 12412503 Trần Đình Đăng Khoa Nam 2005 1748 - - i
709 FIDE 12430986 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 2009 1748 1765 1767 w
710 FIDE 12436950 Trịnh Hoàng Lâm Nam 2012 1748 1812 1839
711 FIDE 12405167 Nguyễn Tuấn Ngọc Nam 2003 1747 1670 1850 i
712 FIDE 12409863 Lê Ngô Thục Hân Nữ 2003 1746 1744 1724 wi
713 FIDE 12407631 Lê Đăng Khoa Nam 2004 1746 - - i
714 FIDE 12410756 Lê Minh Đức Nam 2006 1746 - - i
715 FIDE 12425354 Nguyễn Quang Nghĩa Nam 1981 1746 - - i
716 FIDE 12405140 Nguyễn Quốc Pháp Nam 2004 1746 - 1750 i
717 FIDE 12404195 Trần Nguyễn Bảo Trân Nữ 1996 1746 - - wi
718 FIDE 12408565 Vũ Duy Phương Nam 1998 1746 - - i
719 FIDE 12410870 Bùi Đăng Khoa Nam 2008 1746 1930 1901
720 FIDE 12404829 Trần Vương Mai Khanh Nữ 2003 WCM 1745 1833 1801 wi