DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
701 FIDE 12431885 Nguyễn Phúc Khang Nam 2011 1753 1659 1715 i
702 FIDE 12413267 Vũ Mỹ Linh Nữ 2008 1753 1824 1904 w
703 FIDE 12429546 Nguyễn Phạm Minh Trí Nam 1993 1753 1810 1789
704 FIDE 12402354 Vũ Thiện Trâm Anh Nữ 1995 1752 - - wi
705 FIDE 12477125 Nguyễn Đình Duy Khánh Nam 2014 1751 - -
706 FIDE 12415723 Hồ Ngọc Vy Nữ 2009 WCM 1751 1768 1857 w
707 FIDE 12405159 Nguyễn Thanh Duy Nam 2004 1750 1690 1690 i
708 FIDE 12410861 Nguyễn Thị Thu Hà Nam 1997 1750 - - i
709 FIDE 12413429 Lê Phi Long Nam 2004 1750 - 1715 i
710 FIDE 12420921 Nguyễn Thành Long Nam 2008 1749 1885 1871 i
711 FIDE 12426814 Trương Khánh Duy Nam 2009 1749 1741 1700 i
712 FIDE 12445479 Nguyễn Trung Quân Nam 2014 1748 1865 1790
713 FIDE 12412503 Trần Đình Đăng Khoa Nam 2005 1748 - - i
714 FIDE 12436950 Trịnh Hoàng Lâm Nam 2012 1748 1812 1839
715 FIDE 12443930 Lê Nguyên Phong Nam 2016 1747 1854 1649
716 FIDE 12429678 Chang Phạm Hoàng Hải Nam 2009 1747 1838 1805
717 FIDE 12405167 Nguyễn Tuấn Ngọc Nam 2003 NI,FI 1747 1670 1853 i
718 FIDE 12409863 Lê Ngô Thục Hân Nữ 2003 1746 1744 1724 wi
719 FIDE 12407631 Lê Đăng Khoa Nam 2004 1746 - - i
720 FIDE 12462942 Mai Nhuận Phát Nam 2010 1746 1561 1645