DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
701 FIDE 12424048 Nguyễn Hiếu Nghĩa Nam 2012 1762 1607 1674
702 FIDE 12429503 Hoàng Trung Phong Nam 2013 1762 1626 1637 i
703 FIDE 12446785 Nguyễn Minh Đức Nam 2012 1761 1602 1605
704 FIDE 12412023 Nguyễn Hải Phương Anh Nữ 2004 1761 1704 1722 wi
705 FIDE 12418277 Lê Minh Nguyên Nam 2008 1761 1607 - i
706 FIDE 12431591 Nguyễn Trường Phúc Nam 2013 1761 1789 1855
707 FIDE 12442100 Phan Khải Trí Nam 2014 1761 1848 1791
708 FIDE 12423165 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 1996 NA 1761 - - wi
709 FIDE 12425001 Phạm Huy Đức Nam 2011 1760 1757 1728 i
710 FIDE 12428620 Hồ Đăng Khoa Nam 2004 NA 1760 1774 1717 i
711 FIDE 12431214 Nguyễn Đình Tâm Anh Nữ 2013 1760 1715 1644 w
712 FIDE 12424080 Đỗ Đăng Khoa Nam 2011 1760 1666 1772
713 FIDE 12420433 Phan Thái Minh Nam 2008 1759 - 1738 i
714 FIDE 12432210 Lê Khắc Hoàng Long Nam 2015 1759 1714 1732
715 FIDE 12438146 Trịnh Hữu Đạt Nam 1999 1759 - -
716 FIDE 12406511 Phan Thị Mỹ Hương Nữ 2003 1759 1715 1684 w
717 FIDE 12416533 Phan Minh Triều Nam 2004 1758 1739 1765 i
718 FIDE 12411426 Đặng Anh Quốc Nam 2004 NA 1758 1806 1735
719 FIDE 12403342 Lê Thị Kim Ngân Nữ 1997 1758 - - wi
720 FIDE 12480673 Bùi Tùng Lâm Nam 2016 1758 1475 1657