| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6941
|
|
Đinh Martin | Nam | 20-02-2017 | - | - | - | |||
|
6942
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 16-06-2005 | - | - | 1874 | |||
|
6943
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 28-08-2002 | - | - | - | |||
|
6944
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 06-05-2015 | - | - | - | |||
|
6945
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 01-01-2005 | - | - | - | w | ||
|
6946
|
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 15-11-2016 | - | - | - | w | ||
|
6947
|
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 25-08-2013 | - | - | - | |||
|
6948
|
|
Hoàng Khánh Hà | Nữ | 16-11-2010 | - | - | - | w | ||
|
6949
|
|
Lê Đăng Nguyên Vũ | Nam | 27-07-2019 | - | - | - | |||
|
6950
|
|
Lý Tuấn Minh | Nam | 08-02-2010 | - | - | - | |||
|
6951
|
|
Huỳnh Công Minh Triết | Nam | 20-11-2011 | - | - | - | |||
|
6952
|
|
Tô Ngọc Lệ Nhung | Nữ | 06-01-2009 | - | - | - | w | ||
|
6953
|
|
Nguyễn Tiến Trường | Nam | 06-11-2012 | - | 1499 | - | |||
|
6954
|
|
Trần Quang Tuyến | Nam | 19-02-1998 | - | - | - | |||
|
6955
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Nhi | Nữ | 28-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
6956
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 04-02-2012 | - | 1531 | - | |||
|
6957
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Minh | Nam | 13-03-2015 | - | - | - | |||
|
6958
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 06-07-2013 | - | - | - | |||
|
6959
|
|
Huỳnh Tiến Khoa | Nam | 29-09-2013 | - | - | - | |||
|
6960
|
|
Ngô Thị Thúy Vy | Nữ | 08-04-1976 | - | - | 1500 | w | ||