| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6941
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6942
|
|
Lê Trần Nhật Quân | Nam | 2010 | - | 1467 | - | |||
|
6943
|
|
Nguyễn Xuân Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6944
|
|
Trương Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6945
|
|
Đặng Thanh Hương Trà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6946
|
|
Lê Ngọc Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6947
|
|
Trần Huỳnh Si La | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6948
|
|
Nguyễn Xuân Bình Minh | Nam | 2005 | - | - | 1552 | |||
|
6949
|
|
Phạm Ngọc Hoạt | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
6950
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6951
|
|
Bùi Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6952
|
|
Lê Văn Trung Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6953
|
|
Dương Mạc Hoàng Yến | Nữ | 2010 | - | 1500 | 1422 | w | ||
|
6954
|
|
Ngô Diệu Châu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6955
|
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6956
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | 1516 | |||
|
6957
|
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6958
|
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6959
|
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6960
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||