| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6921
|
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6922
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6923
|
|
Nguyễn An Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6924
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6925
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
6926
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 1990 | - | 1570 | - | |||
|
6927
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6928
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6929
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1572 | w | ||
|
6930
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6931
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6932
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6933
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
6934
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6935
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
6936
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6937
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6938
|
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 2012 | - | 1456 | 1520 | |||
|
6939
|
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6940
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||