| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6901
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 25-06-2017 | - | - | - | |||
|
6902
|
|
Nguyễn Tài Anh | Nam | 10-05-1997 | - | 1511 | - | |||
|
6903
|
|
Đặng Phú Minh Đức | Nam | 05-07-2019 | - | - | - | |||
|
6904
|
|
Nguyễn Duy Vượng | Nam | 16-02-2018 | - | - | 1429 | |||
|
6905
|
|
Nguyễn Gia Toại | Nam | 14-08-2016 | - | - | - | |||
|
6906
|
|
Tôn Bảo Vy | Nữ | 05-07-2017 | - | - | - | w | ||
|
6907
|
|
Huỳnh Thanh Thy | Nữ | 27-05-2003 | - | - | - | w | ||
|
6908
|
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 03-01-2016 | - | - | - | |||
|
6909
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 02-11-2016 | - | - | - | |||
|
6910
|
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 26-04-2004 | - | - | - | |||
|
6911
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 22-11-2014 | - | - | - | |||
|
6912
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 25-08-2007 | - | 1704 | 1658 | |||
|
6913
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 15-10-2018 | - | - | - | |||
|
6914
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 23-05-2012 | - | - | - | |||
|
6915
|
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 02-05-2007 | - | - | - | w | ||
|
6916
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 13-11-2008 | - | - | 1568 | |||
|
6917
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 04-08-1998 | - | - | - | |||
|
6918
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 13-05-1995 | NA | - | - | - | ||
|
6919
|
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 20-03-2004 | - | 1483 | - | |||
|
6920
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 19-07-1978 | - | - | - | |||