| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6901
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1590 | - | |||
|
6902
|
|
Nguyễn Thị Lan Phương | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
6903
|
|
Trương Cao Đức Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6904
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
6905
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6906
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6907
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6908
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6909
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6910
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6911
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6912
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6913
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
6914
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
6915
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6916
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6917
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1450 | |||
|
6918
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6919
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2010 | - | 1408 | - | w | ||
|
6920
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||