| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6881
|
|
Đỗ Phú Phi | Nam | 15-02-1984 | - | - | - | |||
|
6882
|
|
Trương Huỳnh Danh | Nam | 17-01-2002 | - | - | - | |||
|
6883
|
|
Hà Minh Hải | Nam | 18-08-1986 | - | - | - | |||
|
6884
|
|
Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 26-04-1990 | - | - | - | w | ||
|
6885
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 19-03-2013 | - | - | - | |||
|
6886
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 23-03-2020 | - | - | - | |||
|
6887
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 13-07-2013 | - | - | - | w | ||
|
6888
|
|
Phan Thiên Phúc | Nam | 04-01-2010 | - | - | - | |||
|
6889
|
|
Lê Huỳnh Nhựt Hải | Nam | 29-06-1989 | - | - | - | |||
|
6890
|
|
Nguyễn Xuân Hào | Nam | 02-05-1987 | NA | - | - | - | ||
|
6891
|
|
Huỳnh Nguyễn Hải Huy | Nam | 01-01-2008 | - | - | - | |||
|
6892
|
|
Lưu Hoàng Anh | Nam | 21-10-2007 | - | - | - | |||
|
6893
|
|
Lê Trần Bảo Thư | Nữ | 12-02-2015 | - | 1540 | - | w | ||
|
6894
|
|
Võ Trần Nhật Hạ | Nam | 24-08-2007 | - | - | - | |||
|
6895
|
|
Bùi Anh Vũ | Nam | 06-07-2011 | - | - | - | |||
|
6896
|
|
Vũ Huỳnh Mai Vy | Nữ | 02-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
6897
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 22/10/1996 | - | - | - | |||
|
6898
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 05-08-1994 | - | - | - | |||
|
6899
|
|
Đinh Nhã Phương | Nữ | 14-03-2015 | - | 1681 | 1566 | w | ||
|
6900
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 17-09-2012 | - | - | - | |||