| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6861
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 03-11-2015 | - | - | - | |||
|
6862
|
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Nam | 26-05-1990 | - | - | - | |||
|
6863
|
|
Nguyễn Hữu Chiến | Nam | 17-04-2002 | NA | - | - | - | ||
|
6864
|
|
Đoàn Quang Đức | Nam | 05-09-2013 | - | 1440 | - | |||
|
6865
|
|
Phạm Nhật Huy | Nam | 12-03-2012 | - | - | - | |||
|
6866
|
|
Mai Le Tuấn Tú | Nam | 12-10-2008 | - | - | 1541 | |||
|
6867
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 12-06-2015 | - | - | - | |||
|
6868
|
|
Lưu Gia Khiêm | Nam | 29-04-2016 | - | - | - | |||
|
6869
|
|
Võ Lê Thiên Phúc | Nam | 31-08-2012 | - | - | - | |||
|
6870
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 22-05-2003 | - | - | - | |||
|
6871
|
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 15-05-2014 | - | - | - | |||
|
6872
|
|
Nguyễn Trác An | Nam | 02-09-2018 | - | - | - | |||
|
6873
|
|
Nguyễn Phước An | Nam | 08-07-2018 | - | - | - | |||
|
6874
|
|
Nguyễn Đăng Thịnh | Nam | 23-05-2012 | - | - | - | |||
|
6875
|
|
Bùi Thị Mai Trâm | Nữ | 10-03-1984 | NI | - | - | 1766 | w | |
|
6876
|
|
Vương Gia Minh | Nam | 12-05-2009 | - | - | - | |||
|
6877
|
|
Lương Văn Thiên Phúc | Nam | 21-04-2006 | - | 1440 | - | |||
|
6878
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 18-04-2014 | - | - | - | |||
|
6879
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 16-10-2014 | - | - | - | |||
|
6880
|
|
Nguyễn Đình Quang | Nam | 21-01-2016 | - | - | - | |||