DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6861 FIDE 12455300 Võ Hoàng Gia Phúc Nam 2012 - - -
6862 FIDE 12457604 Nguyễn Nhật Minh Nam 2013 - - -
6863 FIDE 12464260 Nguyễn Trung Hoàng Lâm Nam 2016 - - -
6864 FIDE 561002372 Trần Ngọc Anh Nữ 2008 - 1436 - w
6865 FIDE 561003140 Đặng Bảo Long Nam 2019 - - -
6866 FIDE 12467332 Trần Tiến Minh Quân Nam 2017 - - -
6867 FIDE 12467588 Nguyễn Hoàng Lâm Nam 2012 - - -
6868 FIDE 12468100 Phạm Hồng Hải Đăng Nam 2006 - - -
6869 FIDE 561005444 Lê Minh Nhật Nam 2013 - - -
6870 FIDE 561006980 Nguyễn Trường Minh Nam 2014 - - -
6871 FIDE 12470660 Nguyễn Khôi Nguyên Nam 2019 - - -
6872 FIDE 12405892 Phạm Đức Anh Nam 2000 - - -
6873 FIDE 561008516 Nguyễn Gia Hưng Nam 2015 - - -
6874 FIDE 12406660 Huỳnh Thị Tuyết Anh Nữ 2001 - - - w
6875 FIDE 12472964 Đỗ Minh Đạt Nam 2017 - - -
6876 FIDE 561010308 Phạm Vân Hy Nữ 2021 - - - w
6877 FIDE 561010820 Phạm Thành Quang Nam 1977 - - -
6878 FIDE 12408964 Bùi Ngọc Ánh Nhi Nữ 2002 - - - w
6879 FIDE 12410500 Nguyễn Đỗ Tường Vy Nữ 2001 - - - w
6880 FIDE 12477060 Phan Võ Anh Đức Nam 2015 - - -