| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6861
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | 1539 | - | |||
|
6862
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6863
|
|
Trần Trường Khang | Nam | 2018 | - | 1519 | 1569 | |||
|
6864
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6865
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||
|
6866
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6867
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6868
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6869
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6870
|
|
Trần Anh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6871
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2007 | - | 1404 | - | |||
|
6872
|
|
Nguyễn Khánh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6873
|
|
Ngô Quý Phú | Nam | 2013 | - | 1599 | 1690 | |||
|
6874
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6875
|
|
Trần Quang Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6876
|
|
Đinh Ngọc Thái Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6877
|
|
Tào Khánh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6878
|
|
Nguyễn Trần Thành Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6879
|
|
Dương Thanh Huyền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6880
|
|
Bùi Tín Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||