| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6841
|
|
Lâm Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6842
|
|
Nguyễn Duy Đông | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6843
|
|
Phạm Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6844
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6845
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6846
|
|
Nguyễn Tăng Hoàng Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6847
|
|
Dương Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6848
|
|
Lê Đông Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6849
|
|
Hồ Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6850
|
|
Đinh Trọng Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6851
|
|
Trương Minh Mẫn | Nam | 2002 | - | 1513 | - | |||
|
6852
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2010 | - | 1430 | - | |||
|
6853
|
|
Hoàng Nhật Khánh Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6854
|
|
Đỗ Hà An | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6855
|
|
Hoàng Tùng Lâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6856
|
|
Trần Hậu Phúc Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6857
|
|
Đào Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6858
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1433 | - | |||
|
6859
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
6860
|
|
Nguyễn Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||