| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6841
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 03-02-2020 | - | - | - | w | ||
|
6842
|
|
Trịnh Nguyễn Đức Minh | Nam | 09-12-2013 | - | - | - | |||
|
6843
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
6844
|
|
Đặng Thị Ngọc Hà | Nữ | 06-05-2002 | - | - | - | w | ||
|
6845
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 01-01-1989 | - | - | - | |||
|
6846
|
|
Ngô Chí Quang | Nam | 27-04-2013 | - | - | - | |||
|
6847
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 21-03-2015 | - | - | - | |||
|
6848
|
|
Phan Nhật Linh | Nam | 11-07-2007 | - | - | - | |||
|
6849
|
|
Dương Nhật Thanh | Nam | 02-10-2009 | - | - | - | |||
|
6850
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 16-07-2019 | - | - | - | |||
|
6851
|
|
Thái Vũ Thành An | Nam | 08-09-2016 | - | - | - | |||
|
6852
|
|
Lê Vũ Kỳ Diệu | Nữ | 05-08-2008 | - | 1492 | 1504 | w | ||
|
6853
|
|
Cù Quang Anh | Nam | 24-09-1995 | - | - | - | |||
|
6854
|
|
Võ Mạnh Hào | Nam | 18-07-2008 | - | - | - | |||
|
6855
|
|
Đoàn Tất Thắng | Nam | 09-09-2009 | - | 1630 | 1653 | |||
|
6856
|
|
Nguyễn Như Uyên | Nữ | 25-11-2019 | - | - | - | w | ||
|
6857
|
|
Vũ Ngọc Minh An | Nữ | 03-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
6858
|
|
Nguyễn Phúc Hải Đăng | Nam | 01-06-2009 | - | 1592 | 1710 | |||
|
6859
|
|
Nguyễn Bảo Nhi | Nữ | 23-02-2011 | - | - | - | w | ||
|
6860
|
|
Lưu Ngọc Đăng | Nam | 21-12-2020 | - | - | - | |||