| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6821
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6822
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6823
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6824
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6825
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6826
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
6827
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6828
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6829
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6830
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6831
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6832
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6833
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6834
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2012 | - | - | 1494 | |||
|
6835
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6836
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6837
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
6838
|
|
Phạm Đình Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6839
|
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6840
|
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 2015 | - | 1452 | - | |||