| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
681
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 26-01-2003 | 1758 | 1756 | 1782 | i | ||
|
682
|
|
Ông Thế Sơn | Nam | 26-02-2007 | 1757 | - | - | i | ||
|
683
|
|
Nguyễn Đình Tâm Anh | Nữ | 06-01-2013 | 1757 | 1663 | 1751 | w | ||
|
684
|
|
Phan Thị Hương Giang | Nữ | 06-03-1996 | 1757 | - | - | wi | ||
|
685
|
|
Ngô Thị Ngọc Ngân | Nữ | 01-01-1999 | 1756 | - | - | wi | ||
|
686
|
|
Nguyễn Phạm Minh Trí | Nam | 16-10-1993 | 1756 | 1810 | 1789 | |||
|
687
|
|
Đặng Nguyễn Thành Công | Nam | 11-05-2007 | 1755 | - | - | i | ||
|
688
|
|
Lê Ngọc Minh Trường | Nam | 15-03-2010 | 1755 | 1703 | 1744 | |||
|
689
|
|
Nguyễn Công Hiếu | Nam | 14-10-1997 | 1755 | - | - | i | ||
|
690
|
|
Trần Hoàng Bảo An | Nữ | 18-01-2015 | 1754 | 1813 | 1804 | w | ||
|
691
|
|
Huỳnh Bảo Long | Nam | 28-03-2012 | 1753 | 1741 | 1800 | |||
|
692
|
|
Vũ Thiện Trâm Anh | Nữ | 23-04-1995 | 1752 | - | - | wi | ||
|
693
|
|
Hồ Ngọc Vy | Nữ | 11-06-2009 | WCM | 1751 | 1836 | 1826 | w | |
|
694
|
|
Nguyễn Thanh Duy | Nam | 23-04-2004 | 1750 | 1690 | 1690 | i | ||
|
695
|
|
Nguyễn Thị Thu Hà | Nam | 03-09-1997 | 1750 | - | - | i | ||
|
696
|
|
Lê Phi Long | Nam | 01-01-2004 | 1750 | - | 1715 | i | ||
|
697
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 02-06-2011 | 1749 | 1660 | 1716 | |||
|
698
|
|
Nguyễn Thành Long | Nam | 11-03-2008 | 1749 | 1762 | 1959 | i | ||
|
699
|
|
Trương Khánh Duy | Nam | 15-03-2009 | 1749 | 1741 | 1700 | i | ||
|
700
|
|
Trần Đình Đăng Khoa | Nam | 05-02-2005 | 1748 | - | - | i | ||