DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
681 FIDE 12431443 Võ Minh Nhật Nam 2012 1772 1747 1663 i
682 FIDE 12416924 Nguyễn Khắc Tư Nam 2007 1772 1698 1748 i
683 FIDE 12424650 Trịnh Thanh Bình Nam 1967 1770 - - i
684 FIDE 12429090 Nguyễn Đức Minh Nam 2012 1769 1630 1660 i
685 FIDE 12491152 Lê Ngọc Minh Khang Nam 2015 1769 1666 1658
686 FIDE 12477354 Nguyễn Đức Anh Nam 2012 1769 1575 - i
687 FIDE 12403164 Trần Ngọc Minh Tường Nữ 2000 1769 1776 1765 wi
688 FIDE 12414204 Hậu Nguyễn Mỹ Kim Nữ 2004 NA 1769 - - w
689 FIDE 12404667 Dương Triệu Ân Nữ 2001 1767 - - wi
690 FIDE 12406791 Nguyễn Thị Phương Thy Nữ 2002 1766 1682 1790 wi
691 FIDE 12411213 Nguyễn Vĩnh Khánh Nam 2005 1766 1621 1679 i
692 FIDE 12438316 Nguyễn Thanh Hương Nữ 2013 1765 1824 1644 w
693 FIDE 12451711 Lê Nguyễn Đức Hưng Nam 2007 1765 1710 1674 i
694 FIDE 12420069 Trần Lý Ngân Châu Nữ 2012 1765 1687 1660 w
695 FIDE 12404500 Thái Nguyễn Minh Trang Nữ 1989 1764 - - wi
696 FIDE 12402800 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2000 1764 - - i
697 FIDE 12427462 Trịnh Nguyên Lãm Nam 2013 1764 1818 1732
698 FIDE 12431060 Lê Minh Hoàng Chính Nam 2013 1764 1762 1955
699 FIDE 12422380 Trần Đức Hải Nam 1995 NA,DI 1764 1773 1700 i
700 FIDE 12424064 Nguyễn Thế Tuấn Minh Nam 2007 1763 1773 1743 i