DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
681 FIDE 12409820 Nguyễn Trung Hiếu Nam 26-01-2003 1758 1756 1782 i
682 FIDE 12414980 Ông Thế Sơn Nam 26-02-2007 1757 - - i
683 FIDE 12431214 Nguyễn Đình Tâm Anh Nữ 06-01-2013 1757 1663 1751 w
684 FIDE 12404187 Phan Thị Hương Giang Nữ 06-03-1996 1757 - - wi
685 FIDE 12406899 Ngô Thị Ngọc Ngân Nữ 01-01-1999 1756 - - wi
686 FIDE 12429546 Nguyễn Phạm Minh Trí Nam 16-10-1993 1756 1810 1789
687 FIDE 12420891 Đặng Nguyễn Thành Công Nam 11-05-2007 1755 - - i
688 FIDE 12418897 Lê Ngọc Minh Trường Nam 15-03-2010 1755 1703 1744
689 FIDE 12404896 Nguyễn Công Hiếu Nam 14-10-1997 1755 - - i
690 FIDE 12432342 Trần Hoàng Bảo An Nữ 18-01-2015 1754 1813 1804 w
691 FIDE 12420743 Huỳnh Bảo Long Nam 28-03-2012 1753 1741 1800
692 FIDE 12402354 Vũ Thiện Trâm Anh Nữ 23-04-1995 1752 - - wi
693 FIDE 12415723 Hồ Ngọc Vy Nữ 11-06-2009 WCM 1751 1836 1826 w
694 FIDE 12405159 Nguyễn Thanh Duy Nam 23-04-2004 1750 1690 1690 i
695 FIDE 12410861 Nguyễn Thị Thu Hà Nam 03-09-1997 1750 - - i
696 FIDE 12413429 Lê Phi Long Nam 01-01-2004 1750 - 1715 i
697 FIDE 12431885 Nguyễn Phúc Khang Nam 02-06-2011 1749 1660 1716
698 FIDE 12420921 Nguyễn Thành Long Nam 11-03-2008 1749 1762 1959 i
699 FIDE 12426814 Trương Khánh Duy Nam 15-03-2009 1749 1741 1700 i
700 FIDE 12412503 Trần Đình Đăng Khoa Nam 05-02-2005 1748 - - i