| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6781
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6782
|
|
Lưu Gia Vĩ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6783
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
6784
|
|
Văn Sỹ Lê Tấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6785
|
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6786
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6787
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6788
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6789
|
|
Ngô Quang Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6790
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6791
|
|
Trương Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6792
|
|
Lê Nguyễn Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6793
|
|
Nguyễn Hồng Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6794
|
|
Nguyễn Thị Thủy Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6795
|
|
Đinh Việt Hải | Nam | 2012 | - | 1673 | 1606 | |||
|
6796
|
|
Võ Hồng Thiên Long | Nam | 2017 | - | 1448 | 1422 | |||
|
6797
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6798
|
|
Đoàn Tất Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6799
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6800
|
|
Đinh Trọng Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||