| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6761
|
|
Nguyễn Phùng Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | 1416 | w | ||
|
6762
|
|
Nguyễn Minh Vĩ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6763
|
|
Nguyễn An Bình | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6764
|
|
Trịnh Mạnh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6765
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6766
|
|
Lê Đức Hải Dăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6767
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6768
|
|
Nguyễn Sỹ Bảo An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6769
|
|
Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6770
|
|
Lương Trọng Quý | Nam | 2007 | - | 1426 | - | |||
|
6771
|
|
Trần Huỳnh Minh Quân | Nam | 2003 | - | 1651 | 1703 | |||
|
6772
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6773
|
|
Phạm Anh Cường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6774
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | 1491 | - | |||
|
6775
|
|
Nguyễn Tạ Minh Huy | Nam | 2012 | - | 1507 | - | |||
|
6776
|
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6777
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6778
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6779
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6780
|
|
Lưu Gia Vĩ | Nam | 2016 | - | - | - | |||