| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6741
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2015 | - | 1582 | 1608 | |||
|
6742
|
|
Cao Bảo Khôi | Nam | 2014 | - | 1479 | 1507 | |||
|
6743
|
|
Nguyễn Mai Vân Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6744
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1600 | - | |||
|
6745
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6746
|
|
Cao Ngọc Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6747
|
|
Lý Đa Thời | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6748
|
|
Lê Thế Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6749
|
|
Vũ Hoàng Dũng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
6750
|
|
Phạm Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6751
|
|
Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6752
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6753
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 1953 | - | - | - | |||
|
6754
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6755
|
|
Lê Gia Châu Nhi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6756
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6757
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6758
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6759
|
|
Tạ Băng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6760
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||